Dây rút nhựa 8×350 của Đại Long Phát có chiều dài 350mm, tương đương 35cm. 8×350 là tên thương mại; với sản phẩm tại đại Long phát plastic, bản rộng thực tế cần xác định theo từng phiên bản và không mặc định là 8mm.
Hiện Đại long phát plastic có hai lựa chọn trong nhóm này: DLP 8×350 bản rộng thực tế 5.0mm và DLP 8×350 BL bản rộng thực tế 7.6mm. Hai phiên bản có cùng chiều dài nhưng khác bản rộng và mức lực kéo theo bảng thông số.
Sản phẩm hiện có hàng, có hóa đơn VAT và có thể đóng gói theo yêu cầu. Khi cần báo giá, khách hàng nên xác định rõ phiên bản, số sợi/bịch, tổng số lượng, màu và nơi giao để DLP kiểm tra đúng cấu hình.
Cần báo giá nhanh? Hãy gửi đúng phiên bản đang cần, số sợi/bịch, tổng số lượng, màu và nơi giao để DLP kiểm tra và báo giá theo cấu hình thực tế.
Dây rút nhựa 8x350mm có hai lựa chọn nào?
DLP 8×350 – 5.0×350mm
- Tên thương mại: DLP 8×350
- Kích thước thực tế: 5.0×350mm
- Bản rộng thực tế: 5.0mm
- Chiều dài: 350mm / 35cm
- Lực kéo theo bảng thông số: 20kg
- Đóng gói: theo yêu cầu
- Hóa đơn VAT: có
- Tình trạng: hàng có sẵn
DLP 8×350 BL – 7.6×350mm
- Tên thương mại: DLP 8×350 BL
- Kích thước thực tế: 7.6×350mm
- Bản rộng thực tế: 7.6mm
- Chiều dài: 350mm / 35cm
- Lực kéo theo bảng thông số: 36kg
- Đóng gói: theo yêu cầu
- Hóa đơn VAT: có
- Tình trạng: hàng có sẵn
Bảng thông số DLP 8×350 và DLP 8×350 BL
| Thông số | DLP 8×350 | DLP 8×350 BL |
|---|---|---|
| Tên thương mại | 8×350 | 8×350 BL |
| Kích thước thực tế | 5.0×350mm | 7.6×350mm |
| Bản rộng thực tế | 5.0mm | 7.6mm |
| Chiều dài | 350mm / 35cm | 350mm / 35cm |
| Lực kéo theo bảng thông số | 20kg | 36kg |
| Đóng gói | Theo yêu cầu | Theo yêu cầu |
| Màu | Sản xuất theo yêu cầu | Sản xuất theo yêu cầu |
| Hóa đơn VAT | Có | Có |
| Tình trạng hàng | Có sẵn | Có sẵn |
Lưu ý: Mức 20kg và 36kg là lực kéo theo bảng thông số hiện hành của từng phiên bản DLP, không phải tải nâng an toàn.
Vì sao cùng gọi 8×350 nhưng bản rộng có thể khác nhau?
Tên 8×350 là tên thương mại dùng để nhận diện nhóm sản phẩm. Không nên chỉ dựa vào tên này để kết luận bản rộng thực tế của sản phẩm.
Đối với sản phẩm của Đại Long Phát:
- DLP 8×350: bản rộng thực tế 5.0mm.
- DLP 8×350 BL: bản rộng thực tế 7.6mm.
Vì vậy, khi mua hoặc so sánh báo giá, khách hàng nên kiểm tra ít nhất bản rộng thực tế và cấu hình đóng gói, thay vì chỉ hỏi “8×350 giá bao nhiêu?”.
Điều này đặc biệt quan trọng khi hai báo giá cùng ghi 8×350 nhưng sản phẩm thực tế, số lượng trong mỗi bịch hoặc cách đóng gói không giống nhau.
Nên chọn DLP 8×350 5.0mm hay DLP 8×350 BL 7.6mm?
Việc lựa chọn nên bắt đầu từ bản rộng thực tế và yêu cầu sử dụng, không chỉ dựa vào tên thương mại 8×350.
Khi cần bản 5.0mm
Có thể xem DLP 8×350 – 5.0×350mm khi yêu cầu của đơn hàng là phiên bản có bản rộng nhỏ hơn. Mức lực kéo theo bảng thông số của phiên bản này là 20kg.
Khi cần bản BL 7.6mm
Có thể xem DLP 8×350 BL – 7.6×350mm khi cần bản rộng lớn hơn. Mức lực kéo theo bảng thông số của phiên bản này là 36kg.
Các mức lực kéo trên là thông số tham khảo theo bảng sản phẩm, không phải tải nâng an toàn.
Đối với ứng dụng cần kiểm soát kỹ thông số hoặc đơn hàng số lượng lớn, nên xác nhận đúng phiên bản và thử mẫu thực tế trước khi chốt đơn.
Chưa chắc nên chọn 5.0mm hay 7.6mm? Có thể gửi ứng dụng hoặc hình ảnh vật cần bó để DLP kiểm tra thông tin và tư vấn phiên bản phù hợp hơn với yêu cầu đặt hàng.
Đóng gói, màu sắc, VAT và tình trạng hàng
DLP không cố định dây rút 8×350 vào một số lượng sợi/bịch duy nhất.
Đóng gói được chốt theo yêu cầu của khách hàng. Vì vậy, số sợi/bịch và gram/bịch có thể thay đổi tương ứng với cấu hình của từng đơn hàng.
- Đóng gói: theo yêu cầu
- Số sợi/bịch: chốt theo cấu hình đơn hàng
- Gram/bịch: thay đổi tương ứng với cách đóng gói
- Màu: có thể sản xuất theo yêu cầu
- Hóa đơn VAT: có
- Tình trạng: hàng có sẵn
Khi nhận báo giá, khách hàng nên kiểm tra rõ số sợi/bịch hoặc cách đóng gói để tránh so sánh hai mức giá không cùng cấu hình.
Giá dây rút nhựa 8×350 được báo như thế nào?
Giá dây rút 8×350 cần được xác định theo phiên bản, cấu hình đóng gói và số lượng đặt hàng, thay vì áp dụng một mức cố định cho mọi yêu cầu.
- Phiên bản: DLP 8×350 5.0mm hay DLP 8×350 BL 7.6mm.
- Số sợi/bịch: khách hàng muốn đóng theo cấu hình nào.
- Tổng số lượng: số sợi hoặc số bịch cần đặt.
- Màu và yêu cầu đóng gói: nếu có yêu cầu riêng.
- Nơi giao: để hoàn thiện thông tin báo giá.
Vì vậy, hai báo giá cùng ghi “dây rút 8×350” chưa chắc có thể so trực tiếp nếu bản rộng thực tế, số sợi, gram hoặc cách đóng gói khác nhau.
Khách hàng có thể xem thêm bảng giá dây rút nhựa theo quy cách.
Dây rút 8×350 phù hợp với những nhóm khách hàng nào?
Dây rút 8×350 được DLP cung cấp cho nhu cầu đặt hàng của các nhóm khách hàng B2B như:
- nhà máy và doanh nghiệp mua số lượng;
- đơn vị M&E;
- điện công nghiệp;
- kho vận và logistics;
- công trình;
- đại lý và công ty thương mại.
Với các nhóm khách hàng này, việc xác định đúng phiên bản, bản rộng thực tế, cách đóng gói và số lượng trước khi báo giá giúp hạn chế tình trạng cùng gọi “8×350” nhưng hai bên đang hiểu khác cấu hình sản phẩm.
Nếu cần xem thêm các kích thước khác, có thể tham khảo các loại dây rút nhựa và quy cách hiện có.
Cần kiểm tra gì trước khi đặt số lượng lớn?
Trước khi chốt đơn 8×350 số lượng lớn, nên xác nhận:
- tên phiên bản;
- bản rộng thực tế;
- số sợi/bịch;
- tổng số lượng;
- màu;
- cấu hình đóng gói;
- thông tin báo giá tương ứng.
Đối với ứng dụng cần kiểm soát kỹ thông số, nên thử mẫu thực tế trước khi đặt số lượng lớn.
Cách kiểm tra này giúp hai bên thống nhất đơn hàng bằng thông số cụ thể, thay vì chỉ sử dụng tên thương mại 8×350.
Gửi thông tin để nhận báo giá dây rút nhựa 8×350
Để DLP kiểm tra đúng cấu hình và báo giá, vui lòng gửi:
Phiên bản cần mua:
- ☐ DLP 8×350 — 5.0×350mm
- ☐ DLP 8×350 BL — 7.6×350mm
Số sợi/bịch mong muốn: …
Tổng số lượng: …
Màu: …
Nơi giao: …
Nếu chưa xác định phiên bản phù hợp, có thể gửi hình ảnh hoặc mô tả ứng dụng để được tư vấn trước khi chốt đơn.
Câu hỏi thường gặp về dây rút nhựa 8×350
1. Dây rút 8×350 có phải dài 35cm không?
Có. Hai phiên bản DLP 8×350 trong trang này đều có chiều dài 350mm, tương đương 35cm.
2. DLP 8×350 rộng bao nhiêu?
DLP có hai phiên bản trong nhóm này. DLP 8×350 có bản rộng thực tế 5.0mm, còn DLP 8×350 BL có bản rộng thực tế 7.6mm. Vì vậy, tên thương mại 8×350 không có nghĩa bản rộng thực tế mặc định là 8mm.
3. DLP 8×350 và DLP 8×350 BL khác nhau thế nào?
Khác biệt chính là bản rộng thực tế và mức lực kéo theo bảng thông số. DLP 8×350 có kích thước 5.0×350mm, lực kéo theo bảng thông số 20kg; DLP 8×350 BL có kích thước 7.6×350mm, lực kéo theo bảng thông số 36kg. Các mức này không phải tải nâng an toàn.
4. Dây rút 8×350 đóng bao nhiêu sợi một bịch?
DLP đóng gói theo yêu cầu khách hàng, vì vậy không mặc định một số lượng sợi/bịch duy nhất. Số sợi/bịch và gram/bịch được chốt theo cấu hình của từng đơn hàng.
5. Dây rút 8×350 có VAT và hàng sẵn không?
Có. Theo thông tin sản phẩm hiện hành, hai phiên bản trong trang này có hàng sẵn và có hóa đơn VAT.
6. Giá dây rút 8×350 được tính như thế nào?
Giá phụ thuộc vào phiên bản, số sợi/bịch, tổng số lượng và cấu hình đóng gói. Màu và nơi giao cũng cần được cung cấp khi yêu cầu báo giá để DLP kiểm tra đúng đơn hàng.
7. Vì sao hai báo giá dây rút 8×350 có thể khác nhau?
Vì cùng tên thương mại 8×350 nhưng sản phẩm được báo giá có thể khác bản rộng thực tế, phiên bản, số sợi, gram hoặc cách đóng gói. Do đó không nên chỉ so “giá/bịch”; cần đối chiếu cùng cấu hình trước khi kết luận hai mức giá có tương đương hay không.









